little lady

/ˈleɪdi/
Danh từ
  1. (thông tục) Vợ hoặc vợ sắp cưới.
    (colloquial) The wife or fiancée.
    Would you like to buy some roses for the little lady?
    Bạn có muốn mua một ít hoa hồng cho cô gái nhỏ không?
  2. (xúc phạm) Thuật ngữ trịch thượng dành cho phụ nữ hoặc trẻ em gái.
    (derogatory) A condescending term for a woman or girl.
🎬 Nghe “little lady” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish